Bảng giá xe Nissan tháng 1/2018 Thông tin giá khuyến mãi xe Nissan

Contents

Nhằm mang đến sự hài lòng và thêm nhiều ưu đãi cho khách hàng, Công ty TNHH Nissan Việt Nam (NVL) và Công ty TNHH TCIE Việt Nam (TCIEV) chính thức công bố Chương trình Khuyến mại tháng 1 dành cho các khách hàng mua xe Nissan và Giá bán lẻ đề xuất mới năm 2018 đối với Nissan Teana.

Bảng giá xe Nissan tháng 1/2018 Thông tin giá khuyến mãi xe Nissan
Bảng giá xe Nissan tháng 1/2018 Thông tin giá khuyến mãi xe Nissan

Bảng giá xe Nissan Teana:

BẢNG GIÁ XE NISSAN 2018 , GIÁ XE NISSAN 2018 , BẢNG GIÁ XE NISSAN THÁNG 1 2018 , BẢNG GIÁ XE NISSAN THÁNG 2 2018 , gia xe nissan , gia oto nissan , nissan sunny , nissan livina , nissan navara , nissan x trail , nissan 370z , nissan murano

Nissan Teana là mẫu xe sang trọng được nhập khẩu từ Mỹ. Ngoại thất xe nổi bật với những đường nét mạnh mẽ, sắc sảo nhưng vẫn mang đậm ngôn ngữ thiết kế của Nissan. Xe sử dụng động cơ 4 xy lanh và hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT thế hệ mới, thiết kế hệ thống treo sau đa điểm mang đến sự linh hoạt và cảm giác lái mượt mà, êm ái.

Chi tiết chương trình khuyến mại áp dụng trong tháng 1 đối với các dòng xe Nissan

BẢNG GIÁ XE NISSAN 2018 , GIÁ XE NISSAN 2018 , BẢNG GIÁ XE NISSAN THÁNG 1 2018 , BẢNG GIÁ XE NISSAN THÁNG 2 2018 , gia xe nissan , gia oto nissan , nissan sunny , nissan livina , nissan navara , nissan x trail , nissan 370z , nissan murano

Bảng giá xe Nissan tháng 1/2018 mới nhất

STT Dòng xe Động cơ/
Hộp số
Công suất/
mô-men xoắn
Giá niêm
yết
Giá
tháng 1/2018
Mức ưu đãi
tháng 1/2018
1 Teana SL 2.5L-CVT 180-243 1490 1299 -191
2 X-Trail 2WD 2.0L-CVT 142-200 852 852 tặng phụ kiện
3 X-Trail Premium L 852 852 tặng phụ kiện
4 X-Trail SL 2WD 2.0L-CVT 142-200 918 918 tặng phụ kiện
5 X-Trail SV 4WD 2.5L-CVT 169-233 986 986 tặng phụ kiện
6 X-Trail bản giới hạn 852 852 tặng phụ kiện
7 Sunny XL 1.5L-5MT 73-134 428 428 tặng phụ kiện
8 Sunny XV 1.5L-4AT 73-134 468 468 tặng phụ kiện
9 Sunny XV Premium 1.5L-4AT 73-134 468 468 tặng phụ kiện
10 Juke 1.6L-CVt 86-158 1060 1060 hỗ trợ 5%
phí trước bạ
11 Navara E 2.5L-6MT 161-403 625 605~620 -5~20
12 Navara EL 2.5L-7AT 161-401 669 634~654 -15~35
13 Navara SL 2.5L-6MT 188-450 725 695~715 -15~30
14 Navara VL 2.5L-7AT 188-450 815 790~810 -5~25
15 Navara VL Premium R 815 815 0
16 Navara EL Premium R 669 669 0
17 Navara EL 4×2 Premium R 2.5L-7AT 161-403 669 669 0
18 NV350 Urvan 2.5L-5MT 950356 1095 1095 0

Lưu ý: Đơn vị giá là triệu đồng

PV (Tuoitrethudo)

Nguồn tin : xehay.vn